Sàn ẩm thực online

Thứ 5, 28/05/2026, 18:39 (GMT+7)

Chia sẻ

Tour ẩm thực Hà Nội (Hanoi Food Tour)



Đồ ăn vặt (Snacks)

Ẩm thực đường phố Hà Nội (Hanoi street food)

1. Món ăn sợi

  • Phở (Bản đồ Phở)  |  pho restaurant  |  pho stall  

Trong tiếng Anh, "quán phở" thường được gọi là pho shop, pho restaurant, hoặc pho noodle house. Nếu quán có quy mô nhỏ, vỉa hè hoặc bình dân, bạn có thể dùng từ pho stall hoặc street food stall. 

Dưới đây là một số từ vựng thường dùng khi nhắc đến quán phở: 

Pho restaurant: Quán hoặc nhà hàng phở lịch sự, có máy lạnh.
- Pho stall / Street food stall: Quán phở vỉa hè, quầy bán phở.
- Beef Pho: Phở bò.
- Chicken Pho: Phở gà.
- Rice noodles: Bánh phở.
- Broth: Nước dùng.

  • Bún  (Bản đồ Bún)  |  Rice vermicelli shop

Trong tiếng Anh, quán bún không có một từ cố định duy nhất mà thường được gọi linh hoạt tùy thuộc vào quy mô và loại hình quán:

  - Noodle shop hoặc Noodle stall (Quán bán bún/mì nói chung)

  - Rice vermicelli shop (Chỉ rõ loại bún làm từ gạo)

  - Eatery hoặc Street food stall (Quán ăn bình dân, quán vỉa hè)

Để gọi tên chính xác món bún đặc trưng bạn bán, hãy kết hợp tên món ăn (dùng từ Rice vermicelli) với từ Shop hoặc Stall. Ví dụ:

  - Quán bún chả: Bún chả shop hoặc Kebab rice vermicelli shop

  - Quán bún bò: Bún bò shop hoặc Beef rice vermicelli stall

  •   (Bản đồ Mì)  |  noodle shop

"Quán mì" có thể được dịch sang tiếng Anh là noodle shop (bình dân, quán nhỏ) hoặc noodle house (nơi chuyên bán mì có không gian lịch sự hơn). Nếu đây là một nhà hàng lớn, bạn có thể dùng từ noodle restaurant. Noodle stall: Quán mì nhỏ, quầy bán mì ven đường hoặc trong khu ẩm thực (food court).

Cách gọi quán mì theo từng quốc gia trong tiếng Anh thường sử dụng tên món mì đặc trưng của nước đó kết hợp với từ "shop", "bar", hoặc "restaurant".

Dưới đây là cách gọi chi tiết cho từng nền ẩm thực phổ biến:

Châu Á (Asian Cuisine)

  - Ramen shop / Ramen bar: Quán mì Ramen Nhật Bản (thường có quầy ngồi ăn trực tiếp trước mặt đầu bếp).

  - Udon / Soba shop: Quán mì Udon (sợi dày) hoặc mì Soba (kiều mạch) của Nhật.

  - Pho restaurant: Quán phở Việt Nam (được gọi riêng theo tên món ăn thay vì gọi chung là noodle).

  - Bun bo restaurant / Eatery: Quán bún bò Việt Nam.

  - Jajangmyeon restaurant: Quán mì tương đen Hàn Quốc.

  - Lanzhou beef noodle shop: Quán mì bò Lan Châu (Trung Quốc).

  - Laksa stall / eatery: Quán mì Laksa (Malaysia, Singapore).

Châu Âu & Phương Tây (Western Cuisine)

  - Pasta house / Pasta restaurant: Nhà hàng mì Ý (gọi chung cho các loại mì ống, mì sợi kiểu Ý).

  - Trattoria / Osteria: Các kiểu nhà hàng, quán ăn gia đình truyền thống của Ý (nơi phục vụ pasta và pizza).

  - Spaghetti house: Quán mì Ý chuyên về sợi spaghetti

Mì Việt

  - Quán mì Quảng (Miền Trung): Sợi mì dày, màu trắng hoặc vàng (nhờ bột nghệ), ăn kèm rất ít nước súp đậm đà từ tôm, thịt heo, gà hoặc ếch. Món này luôn có bánh tráng nướng và rau sống đi kèm.

  - Quán mì chũ / mì gạo (Miền Bắc): Sử dụng sợi mì làm từ gạo bao thai hồng (đặc sản Chũ - Bắc Giang), sợi mì có độ dẻo, dai tự nhiên, thường nấu với thịt băm, thịt bò hoặc lòng mề gà.

  - Quán mì hải sản vùng biển: Phổ biến tại các thành phố biển, sử dụng mì sợi kết hợp với hải sản tươi rói như bề bề (tôm tít), mực, tôm và nước dùng chua cay.

  - Quán mì trộn muối ớt: Món ăn vặt "quốc dân" của giới trẻ Sài Gòn, mì gói được trộn với muối ớt siêu cay, tóp mỡ, ăn kèm thịt bò tái, trứng lòng đào và chả tôm.

  Quán mì trộn xá xíu / gà quay: Sử dụng mì tươi hoặc mì gói trộn với nước sốt hắc xì dầu ngọt nhẹ, ăn kèm thịt xá xíu đậm vị hoặc đùi gà chiên giòn da.

Mì gốc Hoa

  - Quán mì hoành thánh / mì vằn thắn: Phục vụ mì sợi tươi ăn kèm sủi cảo (hoành thánh), xá xíu, gan lợn và trứng luộc.

  - Quán mì vịt tiềm: Mì sợi ăn cùng đùi vịt lớn được chiên sơ rồi tiềm (hầm) với các loại thảo mộc thuốc Bắc cho thịt mềm rục.

  - Quán mì cá / mì cật: Chuyên các món mì với topping tươi sống như cá lóc phi lê hoặc cật heo cháy tỏi.

  - Quán hủ tiếu mì: Sự kết hợp độc đáo giữa sợi hủ tiếu dai của người Việt và sợi mì vàng của người Hoa.
 

  • Bánh đa  (Bản đồ Bánh Đa)  |  Noodle shop

Trong tiếng Anh, quán bánh đa thường được gọi chung là noodle shop hoặc noodle restaurant.

Tuy nhiên, vì "bánh đa" (loại sợi bản to, màu nâu đỏ đặc trưng) là một món ăn vô cùng đặc sắc của Việt Nam, người nước ngoài hoặc các blog ẩm thực quốc tế thường dịch tên quán dựa trên món bánh đa cụ thể:

Cách gọi theo tên món ăn cụ thể

  Banh da cua shop / Banh da cua restaurant: Quán bánh đa cua (giữ nguyên tên tiếng Việt để định danh thương hiệu ẩm thực, tương tự như cách gọi Pho restaurant).

  Crab noodle soup shop: Quán bánh đa cua (dịch theo thành phần cốt lõi là súp cua và sợi mì).

  Red noodle soup shop hoặc Brown noodle soup shop: Quán bánh đa cua/bánh đa đỏ (gọi theo màu sắc đặc trưng của sợi bánh đa Hải Phòng).

  Mixed flat rice noodle stall / shop: Quán/quầy bánh đa trộn (sử dụng cụm flat rice noodle để mô tả sợi bánh đa bản to, dẹt làm từ gạo).

Cách giải thích sợi bánh đa cho người nước ngoài

Nếu bạn cần giải thích cho một người bạn nước ngoài hiểu "sợi bánh đa" là gì, bạn có thể nói:

  "Banh da is a type of Vietnamese flat, chewy brown rice noodles heavily associated with Hai Phong City."
  (Bánh đa là một loại mì gạo màu nâu, bản dẹt và có độ dai của Việt Nam, gắn liền với thành phố Hải Phòng). 

(Lưu ý: Tránh nhầm lẫn với "bánh đa nướng/bánh đa mè" dạng bánh tráng giòn, loại đó trong tiếng Anh được gọi là rice cracker hoặc grilled rice paper). 

    2. Xôi  (Bản đồ Xôi)  |  Sticky rice stall  

    Trong tiếng Anh, quán xôi thường được gọi bằng các cụm từ chỉ chung các quán ăn đường phố như Sticky rice stall, Sticky rice shop hoặc Sticky rice eatery. 

    Để chỉ rõ hơn tính chất bình dân, vỉa hè của quán, bạn có thể dùng các từ sau:

      - Sticky rice street food stall (Quán xôi vỉa hè, lề đường).
      - Sticky rice vendor (Quán xôi dạng gánh hàng rong hoặc người bán dạo).

    Một số từ vựng về các loại xôi phổ biến để bạn dễ hình dung:

      - Xôi mặn: Savory sticky rice
      - Xôi xéo: Sticky rice with mung bean (xôi đậu xanh)
      - Xôi gấc: Steamed momordica glutinous rice
      - Xôi bắp: Sticky rice mixed with corn

    3. Bánh mì  (Bản đồ Bánh Mì)  |  bread shop

    Quán bánh mì (nơi bán ổ bánh mì kẹp thịt) thường được gọi là Banh mi shop hoặc Banh mi stand (nếu là xe đẩy ven đường).

    Nếu bạn muốn nói rõ hơn, có thể dùng các cụm từ cụ thể theo ngữ cảnh sau:

      - Bánh mì shop / Bánh mi eatery: Cửa hàng bán bánh mì chuyên dụng.

      - Bánh mì stall / Bánh mi stand: Quán vỉa hè, xe đẩy bánh mì.

      - Vietnamese sandwich shop: Tiệm bánh mì Việt Nam (giúp người bản xứ dễ hình dung nhất)

    4. Nộm (Bản đồ quán nộm)  |  Vietnamese salad

    Trong tiếng Anh, "quán nộm" thường được gọi là Vietnamese salad stall (quán bán salad Việt Nam) hoặc Nộm shop/restaurant (nếu là một cửa hàng chuyên phục vụ món này).

    Từ "nộm" (hoặc "gỏi" ở miền Nam) thường được dịch là Vietnamese salad.

    Dưới đây là một số cách gọi chi tiết hơn tùy theo quy mô của quán:

      - Vietnamese salad stall: Quán nộm vỉa hè, quán ăn nhỏ.

      - Nộm eatery / Nộm restaurant: Quán nộm hoặc nhà hàng chuyên về nộm.

    Ví dụ khi gọi tên một số món nộm phổ biến:

      - Nộm bò khô: Dried beef salad

      - Nộm đu đủ tai heo: Green papaya salad with crunchy pork ear

      - Nộm hoa chuối: Banana flower salad


    Cà phê, đồ uống, ăn nhẹ (Coffee, drinks, snacks)

    Nhà hàng, quán chuyên (Restaurants, specialty eateries)

    • Quán chuyên gà  (Bản đồ Quán chuyên gà)  |  Chicken restaurant  
    • Quán chuyên vịt, ngan  (Bản đồ Quán chuyên vịt, ngan)  |  Duck restaurant (Gọi tắt) -  Duck and Muscovy duck specialty restaurant 
    • Quán chuyên chim  (Bản đồ quán chuyên chim)  |  Bird specialty restaurant  
    • Quán chuyên bò  (Bản đồ quán chuyên bò)  |  Beef restaurant  

    Tùy thuộc vào loại hình quán ăn, "quán chuyên bò" trong tiếng Anh được gọi bằng các từ thông dụng sau:

    - Steakhouse: Quán chuyên phục vụ bít tết và các món nướng từ thịt bò.
    - Beef restaurant: Quán hoặc nhà hàng chuyên bán các món ăn đa dạng chế biến từ thịt bò.
    - Beef noodle shop / Pho restaurant: Dùng riêng cho các quán chuyên bán phở bò, hủ tiếu bò, hoặc bún bò.
    - BBQ restaurant / Korean BBQ: Quán chuyên các món nướng (nếu mô hình là nướng thịt bò tại bàn).
    - Hot pot restaurant: Quán chuyên lẩu bò 

    Trong tiếng Anh, không có một từ duy nhất cố định để gọi "quán chuyên lợn". Tên gọi sẽ phụ thuộc vào cách thức hoạt động và phong cách món ăn mà quán phục vụ:

    - Pork restaurant: Từ phổ thông và dễ hiểu nhất để chỉ bất kỳ nhà hàng hay quán ăn nào chuyên phục vụ các món làm từ thịt lợn.
    - Pork-specialty restaurant: Cụm từ nhấn mạnh ý nghĩa "quán chuyên về" (specialty) món lợn.
    - Pork BBQ restaurant: Nếu quán chuyên phục vụ các món lợn nướng, sườn nướng kiểu nhà hàng BBQ.
    - Gastropub / Pub chuyên bán đồ nhậu từ thịt lợn: Phù hợp với các quán ăn thiên về uống bia, nhậu nhẹt có phục vụ đồ ăn (nhiều nơi ở phương Tây có tên như The Spotted Pig hay The Hungry Pig).

    • Quán chuyên dê  (Bản dồ quán chuyên dê)   |  Goat Specialty Restauran 

    "Quán chuyên dê" thường được gọi là "Goat specialty restaurant" hoặc "Goat restaurant". Trong đó, từ "specialty" dùng để chỉ những nhà hàng chuyên phục vụ một loại nguyên liệu hoặc món ăn đặc trưng.

    Các cách gọi phổ biến và tự nhiên tùy theo quy mô quán:

    - Goat Specialty Restaurant: Quán/Nhà hàng chuyên phục vụ các món về dê.
    - Goat Restaurant / Goat Hotpot Restaurant: Nhà hàng bán dê nói chung hoặc chuyên lẩu dê (Hotpot).
    - Goat Meat Eatery / Goat Diner: Quán ăn bình dân, quán nhậu chuyên thịt dê.

    Từ vựng tham khảo thêm:

    - Thịt dê: Goat meat
    - Lẩu dê: Goat hotpot
    - Dê nướng: Roasted goat
    - Dê tái chanh: Lemon-cured goat

    Cụm từ "quán ăn chuyên thịt chó" trong tiếng Anh được gọi chung là dog meat restaurant hoặc specialty restaurant (serving dog meat).

    Tùy vào quy mô và cách gọi dân dã, bạn có thể tham khảo các từ vựng sau:

    - Dog meat restaurant: Từ phổ biến và sát nghĩa nhất.
    - Dog meat eatery: Dùng cho các quán ăn quy mô nhỏ, bình dân.
    - Specialty restaurant (chuyên phục vụ thịt chó): Cụm từ lịch sự hơn để chỉ các nhà hàng chuyên một món đặc sản.

    Lưu ý: Từ "Dog-friendly restaurant" hoàn toàn khác, có nghĩa là nhà hàng cho phép khách mang theo chó cưng. 

    Nhà hàng & Quán (Restaurants & Bars)

    Nhà hàng theo quốc gia  (Restaurants by country)

    Nhà hàng tiệc (Banquet hall) 

    Bình luận của bạn

    Tin khác